Máy Dập Cơ Khung H Hai Trục Khuỷu STPP GUANGDUAN

  • Model: SSP
  • Nhà sản xuất: GUANGDUAN
  • Giới thiệu:
    Máy Dập Cơ Khung H Một Hai Khuỷu STPP của GUANGDUAN sử dụng cấu trúc khép kín, thiết kế khung có độ cứng cao, được hàn bằng các tấm thép chất lượng cao và được ủ để loại bỏ ứng suất bên trong, giúp cải thiện đáng kể độ chính xác, độ ổn định và độ tin cậy của toàn bộ máy;

Từ khóa sản phẩm:

, , , , , ,

MÔ TẢ
Thiết Kế Cứng Cáp – Hoạt Động Ổn Định

Máy Dập Cơ Khung H Hai Trục Khuỷu STPP của GUANGDUAN được chế tạo từ khung thép chất lượng cao, kết cấu khép kín và xử lý ủ nhằm loại bỏ ứng suất bên trong. Thiết kế này giúp máy đạt độ chính xác cao, vận hành ổn định và bền bỉ. Trung tâm truyền động được đặt đúng tâm khung máy, đảm bảo lực dập phân bố đều và chính xác. Hai thiết bị cân bằng đối xứng giúp máy chạy mượt và giảm rung lắc khi hoạt động.
Máy có thể điều chỉnh khuôn với độ chính xác lên tới 0,1mm, thao tác dễ dàng và an toàn. Bánh răng và máng trượt được xử lý nhiệt, làm nguội và mài chính xác, mang lại độ bền và khả năng truyền động ổn định.

An Toàn Vượt Trội – Sẵn Sàng Cho Tự Động Hóa

Máy Dập Cơ Khung H Hai Trục Khuỷu STPP sử dụng ly hợp ma sát ướt khí nén, tích hợp phanh và van điện từ đôi từ thương hiệu nổi tiếng, giúp máy hoạt động êm ái, tuổi thọ cao và an toàn tuyệt đối. Máy còn được trang bị thiết bị bảo vệ quá tải thủy lực có độ nhạy cao, ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận hành.
Hệ thống điều khiển PLC giúp máy dễ dàng tích hợp với dây chuyền sản xuất tự động, có thể kết hợp cùng thiết bị xả cuộn và cán phẳng, phù hợp cho cả vận hành đơn chiếc và đồng bộ nhiều máy.

Bảng thông số STPP

Unit

STPP-160

STPP-250

STPP-300

STPP-350

STPP-400

STPP-400K

STPP-500

STPP-600

Nominal Capacity

kN

1600

2500

3000

3500

4000

4000

5000

6000

Rating Point A.B.D.C.

(Above bottom dead center)

mm

6

7

7

7

7

7

7

7

Stroke length

mm

200

250

250

280

300

300

320

320

Strokes per minute

SPM

30-55

25-45

20-35

20-35

20-35

20-35

15-30

15-30

Max. die height

mm

450

500

550

600

600

700

800

800

Slide adjustment

mm

100

110

120

120

140

140

140

200

Side Window opening FB

mm

760

920

1200

1200

1200

1200

1200

1200

UD

mm

480

480

610

620

610

660

680

680

Bolster area FB

mm

800

840

1000

1100

1100

1200

1300

1300

LR

mm

1860

2200

2500

2700

2700

3000

3200

3400

Slide area FB

mm

700

750

900

1000

1000

1100

1200

1200

LR

mm

1800

1900

2200

2400

2400

2800

3000

3200

Distance between columns

mm

2120

2300

2600

2810

2800

3100

3400

3600

Main motor

kW

18.5

22

30

37

37

45

55

55

Bolster to ground

mm

1.5

3

3

4

4

4

4

4

mm

1000

1000

1140

1240

1250

1330

1340

1400

Overall dimension FB

mm

2720

2600

3020

3140

3140

3140

3400

3630

LR

mm

2880

3140

3490

3700

3780

4130

4430

4620

H

mm

3800

4315

4820

5130

5300

5370

5780

6090

Weight (net) kg

27000

31000

41000

52000

56000

65000

79000

92000

Cushion(Optional) Capacity kN

2×100

2×120

2×120

2×120

2×120

2×140

2×140

2×140

Stroke length mm

100

100

100

110

140

140

140

140

Air pressure used MPa

0.6

0.6

0.6

0.6

0.6

0.6

0.6

0.6

KÍCH THƯỚC BÀN MÁY

 

Model

STPP-160

STPP-250

STPP-300

STPP-350

STPP-400

STPP-400K

STPP-500

STPP-600

a

1860

2200

2500

2700

2700

3000

3200

3400

b

800

840

1000

1100

1100

1200

1300

1300

c

1540

1750

2100

2100

2100

2700

2700

2700

s

400

400

400

500

500

600

600

600

d

1250

1250

1500

1500

1500

2100

2100

2100

e

1500

1500

1500

f

750

750

900

900

900

900

900

900

g

250

250

300

300

300

300

300

300

h

140

190

220

220

220

250

280

320

i

300

320

400

450

450

500

550

550

j

1440

1440

1630

1630

1630

1630

1630

1630

k

440

440

440

440

440

440

440

440

l

300

460

460

460

460

600

600

600

m

100

100

100

100

100

100

100

100

n

100

100

100

100

100

100

100

100

p

4-Φ30

4-Φ30

4-Φ30

4-Φ30

4-Φ30

4-Φ30

4-Φ30

4-Φ30

q

4

4

4

4

4

6

6

6

r

3

3

4

4

4

5

5

5

y

40-Φ32

40-Φ32

50-Φ32

50-Φ32

50-Φ32

80-Φ32

84-Φ32

84-Φ32

Remarks: Specifications are subject to change without notice.

Remarks: Specifications are subject to change without notice.

Model

STPP-160

STPP-250

STPP-300

STPP-350

STPP-400

STPP-400K

STPP-500

STPP-600

X

1800

1900

2200

2400

2400

2800

3000

3200

Y

700

750

900

1000

1000

1100

1200

1200

A

250

250

300

300

300

300

300

300

B

750

750

900

900

900

900

900

900

C

1250

1250

1500

1500

1500

1500

1500

1500

D

2100

2100

2100

2100

2100

E

2700

2700

2700

Remarks: Specifications are subject to change without notice.

Model

STPP-160

STPP-250

STPP-300

STPP-350

STPP-400

STPP-400K

STPP-500

STPP-600

x1

46

46

46

46

46

46

46

46

x2

28

28

28

28

28

28

28

28

y1

28

28

28

28

28

28

28

28

y2

20

20

20

20

20

20

20

20

Lưu ý: thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

    Cấu hình tiêu chuẩn Ly hợp loại ướt

    • Ly hợp ướt
    • Điều khiển tốc độ máy với biến tần
    • Công tắc cam xoay điện tử
    • Van điện từ đôi
    • Thiết bị chống rơi thứ cấp
    • Giao diện phát hiện sai bước
    • Chỉ báo góc trục khuỷu điện tử
    • Cửa an toàn phía sau
    • Thiết bị bảo vệ quá tải thủy lực
    • Nắp truy cập bên thân máy
    • Thiết bị điều chỉnh slide bằng điện
    • Máy tính điện tử
    • Chỉ báo chiều cao khuôn kỹ thuật số (đơn vị 0,1mm)
    • Đèn chiếu sáng khuôn
    • Thiết bị bôi trơn bằng mỡ tự động
    • Đầu nối nguồn khí
    • Thiết bị cân bằng Slide và khuôn
    • Bộ điều khiển khả trình PLC
    • Thiết bị đảo chiều động cơ chính
    • Miếng đệm chống rung có thể điều chỉnh
    • Đầu nối thổi khí
    • Hộp thao tác nút hai tay cố định
    • Hướng dẫn vận hành và mẫu báo cáo kiểm tra độ chính xác

    Cấu hình tùy chọn
    •  Cửa an toàn phía trước
    • Thiết bị bảo vệ quang điện
    • Bu lông móng
    • Hệ thống thay khuôn nhanh
    • Trục cấp liệu tự động
    • Thiết bị dỡ hàng trượt phía trên
    • Bàn đạp điện
    • Bộ đếm đặt trước
    • Ổ cắm điện 1 pha 220V
    • Trạm nút nhấn hai tay có thể tháo rời - linh động
    • Thiết bị đệm khuôn khí nén
    • Thiết bị đệm khuôn khí-lỏng

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Dập Cơ Khung H Hai Trục Khuỷu STPP GUANGDUAN”

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


    CompareAdded
    Add to WishlistBrowse Wishlist
    Quick View
    Spring Sensor RS Series Riken Keiki
    CompareAdded
    Add to WishlistBrowse Wishlist
    Quick View
    YU JIAN - Đồng Hồ Hiển Thị Die Height PDH-45
    CompareAdded
    Add to WishlistBrowse Wishlist
    Quick View
    Sugiyama – Acoustic sensor AS-11
    CompareAdded
    Add to WishlistBrowse Wishlist
    Quick View
    TOYOOKI – Van Điện Từ Kép Cho Ly Hợp AD-SL236
    CompareAdded
    Add to WishlistBrowse Wishlist
    Quick View
    Sugiyama - Light sensor LS-82
    CompareAdded
    Add to WishlistBrowse Wishlist
    Quick View
    Slug Detector SD-401 SD-402 DUCISSlug Detector SD-401 SD-402 DUCIS
    CompareAdded
    Add to WishlistBrowse Wishlist
    Quick View
    Cảm Biến Từ Dạng Vòng RE Riken Keiki Nara
    CompareAdded
    Add to WishlistBrowse Wishlist
    Quick View
    NUMIC – Thiết Bị Kiểm Tra Và Hiệu Chỉnh Tải UTT-2000